Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia QCVN 72:2025/BGTVT do Bộ Giao thông vận tải ban hành quy định các yêu cầu kỹ thuật và quản lý về phân cấp, thiết kế, đóng mới, hoán cải, sửa chữa, nhập khẩu và khai thác đối với các phương tiện thủy nội địa. Đây là văn bản kỹ thuật cốt lõi nhằm đảm bảo an toàn kỹ thuật, bảo vệ môi trường và nâng cao chất lượng đội tàu hoạt động trên các tuyến đường thủy nội địa Việt Nam.
Phạm vi và đối tượng áp dụng
- Phạm vi áp dụng: Quy chuẩn này áp dụng đối với các hoạt động liên quan đến việc phân cấp và đóng mới, hoán cải, sửa chữa phục hồi, kiểm tra kỹ thuật phương tiện thủy nội địa hoạt động tại Việt Nam.
- Đối tượng áp dụng: Áp dụng đối với các tổ chức, cá nhân có hoạt động liên quan đến phương tiện thủy nội địa bao gồm chủ phương tiện, cơ sở thiết kế, cơ sở đóng mới, sửa chữa và hoán cải tàu, các nhà sản xuất và cung cấp sản phẩm công nghiệp dùng cho phương tiện thủy nội địa, và cơ quan đăng kiểm Việt Nam.
Quy định chung và thủ tục phân cấp (Phần 1A và Phần 1B)
- Quy định chung và hồ sơ thiết kế: Xác định rõ các loại hình kiểm tra kỹ thuật, thời hạn kiểm tra định kỳ, kiểm tra hàng năm, kiểm tra trên đà và kiểm tra bất thường. Quy định chi tiết về thành phần hồ sơ thiết kế kỹ thuật phải trình duyệt trước khi tiến hành đóng mới hoặc hoán cải phương tiện.
- Dấu hiệu cấp tàu: Quy định hệ thống ký hiệu, dấu hiệu cấp tàu tương ứng với vùng hoạt động, công dụng của tàu và các tính năng đặc biệt khác nhằm nhận diện khả năng khai thác an toàn của phương tiện.
- Kiểm tra phân cấp và sản phẩm công nghiệp: Thiết lập quy trình kiểm tra giám sát kỹ thuật trong quá trình đóng mới, kiểm tra các sản phẩm công nghiệp, vật liệu, máy móc trang thiết bị lắp đặt dưới tàu nhằm đảm bảo nguồn gốc và chất lượng kỹ thuật.
- Kiểm tra tàu trong khai thác và xác định dung tích: Hướng dẫn trình tự, nội dung kiểm tra định kỳ đối với tàu đang hoạt động và phương pháp tính toán, xác định dung tích tàu (GT) phục vụ công tác quản lý hành chính và thu phí.
Kết cấu thân tàu và các yêu cầu kỹ thuật (Phần 2A)
- Quy định chung về kết cấu: Xác định các tiêu chuẩn về độ bền, kích thước cơ cấu thân tàu đối với nhiều loại tàu khác nhau bao gồm tàu một thân, tàu đa thân (hai thân), tàu cánh ngầm, tàu đệm khí.
- Vật liệu chế tạo thân tàu: Quy định chi tiết các yêu cầu kỹ thuật đối với thân tàu làm bằng thép hàn, hợp kim nhẹ (nhôm), và thân tàu bằng bê tông cốt thép.
- Yêu cầu đối với kết cấu thân tàu thép: Quy định chi tiết về kích thước các cơ cấu chịu lực chính như dầm dọc boong, dầm dọc đáy, sườn, vách ngăn, mạn tàu và các khu vực chịu ứng suất lớn ở phần giữa tàu, mũi tàu và đuôi tàu.
- Bộ phận đóng kín các lỗ khoét: Quy định tiêu chuẩn kỹ thuật đối với nắp hầm hàng, cửa húp-lô, cửa ra vào, ống thông gió và các thiết bị đóng kín khác trên thân tàu và thượng tầng nhằm đảm bảo tính kín nước và kín thời tiết.
Trang thiết bị trên tàu (Phần 2B)
- Thiết bị lái và thiết bị neo: Quy định về công suất, tính năng của máy lái, bánh lái và hệ thống truyền động lái; quy định số lượng, trọng lượng neo và chiều dài xích neo phù hợp với đặc tính kỹ thuật của từng cỡ tàu.
- Thiết bị kéo, nối ghép và chằng buộc: Áp dụng cụ thể cho các tàu kéo, tàu đẩy, đoàn tàu kéo/đẩy và các thiết bị cơ khí liên kết giữa các phương tiện trong đoàn tàu.
- Cố định công-te-nơ: Quy định về bố trí các thiết bị cố định chuyên dụng trên boong hoặc trong hầm hàng đối với tàu chuyên chở công-te-nơ.
- Tầm nhìn từ buồng lái và bảo vệ thuyền viên: Đưa ra các tiêu chuẩn về góc nhìn, chiều cao tầm nhìn từ buồng lái để đảm bảo an toàn hành hải; quy định lan can, tay vịn, lối đi an toàn và các phương tiện lên xuống tàu nhằm bảo vệ thuyền viên và hành khách.
Hệ thống máy tàu và trang bị điện (Phần 3 và Phần 4)
- Động cơ đi-ê-den và thiết bị truyền động: Quy định các yêu cầu kỹ thuật đối với động cơ chính, động cơ phụ, hệ trục, chân vịt, tính toán dao động xoắn của hệ trục nhằm tránh các hư hỏng do cộng hưởng lực.
- Nồi hơi và bình chịu áp lực: Tiêu chuẩn về thiết kế, chế tạo, thử nghiệm áp lực và các thiết bị an toàn đi kèm (van an toàn, áp kế).
- Hệ thống đường ống: Quy định chi tiết về hệ thống ống hút khô, hệ thống ballast, hệ thống nhiên liệu, hệ thống bôi trơn, làm mát và các yêu cầu đặc biệt đối với hệ thống đường ống, thông hơi, thoát khí của tàu chở dầu.
- Trang bị điện: Quy định về nguồn điện chính, nguồn điện sự cố, hệ thống phân phối điện, thiết kế các thiết bị điện (máy phát, động cơ điện, bảng điện) và các yêu cầu bổ sung đối với hệ thống điện chân vịt và các tàu đặc biệt.
Phòng, phát hiện và chữa cháy (Phần 5)
- Kết cấu chống cháy: Quy định việc phân chia các không gian trên tàu bằng các vách ngăn chống cháy nhóm A, B, C tùy thuộc vào mức độ nguy hiểm cháy của từng khu vực (buồng máy, buồng ở, buồng phục vụ).
- Hệ thống phát hiện và báo động cháy: Yêu cầu lắp đặt các đầu báo cháy, tủ trung tâm báo cháy tại các khu vực có nguy cơ cao.
- Trang bị chữa cháy: Quy định về hệ thống chữa cháy bằng nước, hệ thống chữa cháy bằng khí hoặc bọt cố định, số lượng và vị trí bố trí các bình chữa cháy xách tay dưới tàu.
Vật liệu và kỹ thuật hàn (Phần 6A và Phần 6B)
- Vật liệu chế tạo: Quy định các tiêu chuẩn kỹ thuật, phương pháp thử nghiệm cơ tính, hóa tính đối với thép cán, ống thép, thép đúc, thép rèn, đồng, hợp kim đồng và hợp kim nhôm dùng trong đóng tàu.
- Kỹ thuật hàn và kiểm tra không phá hủy (NDT): Quy định về quy trình hàn, phê duyệt quy trình hàn, kiểm tra tay nghề thợ hàn, tiêu chuẩn vật liệu hàn và các phương pháp kiểm tra chất lượng mối hàn bằng siêu âm, chụp X-quang hoặc thẩm thấu chất lỏng.
Ổn định, phân khoang và mạn khô (Phần 7, Phần 8 và Phần 9)
- Ổn định nguyên vẹn: Đưa ra các tiêu chuẩn đánh giá chiều cao tâm thế vịnh, đồ thị ổn định tĩnh và ổn định động của tàu trong các trạng thái tải trọng khác nhau, có tính đến ảnh hưởng của gió và sóng.
- Phân khoang và ổn định tai nạn: Quy định việc bố trí các vách ngăn kín nước để đảm bảo tàu vẫn có khả năng nổi và duy trì ổn định tối thiểu khi bị thủng một hoặc một số khoang nhất định.
- Mạn khô: Hướng dẫn phương pháp tính toán và xác định chiều cao mạn khô tối thiểu, vạch dấu mạn khô trên mạn tàu nhằm ngăn ngừa hiện tượng quá tải.
Trang bị an toàn và các loại tàu chuyên dùng (Phần 10, Phần 11 và Phần 12)
- Trang bị an toàn: Quy định về thiết bị cứu sinh (phao cứu sinh, áo phao, xuồng cứu sinh), thiết bị tín hiệu giao thông đường thủy, thiết bị hàng hải, vô tuyến điện và trang bị tiện nghi trong các buồng sinh hoạt.
- Tàu chở hàng nguy hiểm, hóa chất và khí hóa lỏng: Đưa ra các yêu cầu nghiêm ngặt về kết cấu ngăn cách, hệ thống thông gió, hệ thống điện phòng nổ và trang bị an toàn đặc thù cho các loại tàu chuyên chở hàng hóa nguy hiểm.
- Quy định bổ sung cho một số loại tàu cụ thể: Thiết lập các tiêu chuẩn riêng biệt đối với tàu cẩu, tàu tự nâng, tàu chở cát chuyên dùng, tàu sử dụng pin cung cấp năng lượng điện cho hệ động lực và tàu sử dụng nhiên liệu khí (như LNG, CNG).
Hiệu lực thi hành
Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia QCVN 72:2025/BGTVT có hiệu lực thi hành theo lộ trình và quyết định ban hành của Bộ Giao thông vận tải, thay thế hoặc cập nhật các quy chuẩn kỹ thuật trước đây về phân cấp và đóng phương tiện thủy nội địa nhằm đáp ứng các yêu cầu thực tiễn và sự phát triển của công nghệ đóng tàu hiện đại.
Để sử dụng toàn bộ tiện ích nâng cao của Hệ Thống Pháp Luật vui lòng lựa chọn và đăng ký gói cước.
QCVN 72:2025/BGTVT
National Technical Regulation on Classification and Construction of Inland-Waterway Ships
Lời nói đầu
QCVN 72:2025/BGTVT do Cục Đăng kiểm Việt Nam biên soạn, Vụ Khoa học - Công nghệ và Môi trường trình duyệt, Bộ Khoa học và Công nghệ thẩm định, Bộ trưởng Bộ Giao thông vận tải ban hành theo Thông tư số 02/2025/TT-BGTVT ngày 08 tháng 01 năm 2025.
Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về phân cấp và đóng phương tiện thủy nội địa QCVN 72:2025/BGTVT thay thế QCVN 72:2013/BGTVT, Sửa đổi 1: 2015 QCVN 72:2013/BGTVT và Sửa đổi 2: 2018 QCVN 72:2013/BGTVT của Bộ Giao thông vận tải.
MỤC LỤC
I QUY ĐỊNH CHUNG
CHƯƠNG 1 QUY ĐỊNH CHUNG
1.1 Phạm vi điều chỉnh
1.2 Đối tượng áp dụng
1.3 Tài liệu viện dẫn
1.4 Giải thích từ ngữ
II QUY ĐỊNH KỸ THUẬT
PHẦN 1A QUY ĐỊNH CHUNG
Để xem đầy đủ nội dung và sử dụng toàn bộ tiện ích của Hệ Thống Pháp Luật vui lòng lựa chọn và đăng ký gói cước.
Nếu bạn đã là thành viên, hãy bấm:
Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia QCVN 72:2025/BGTVT về Phân cấp và đóng phương tiện thuỷ nội địa
- Số hiệu: QCVN72:2025/BGTVT
- Loại văn bản: Quy chuẩn
- Ngày ban hành: 08/01/2025
- Nơi ban hành: Bộ Giao thông vận tải
- Người ký: ***
- Ngày công báo: Đang cập nhật
- Số công báo: Đang cập nhật
- Ngày hiệu lực: 01/08/2025
- Tình trạng hiệu lực: Kiểm tra
