Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia QCVN 91:2025/BNNMT về Phân cấp và đóng tàu cá có chiều dài lớn nhất từ 24 mét trở lên quy định các yêu cầu kỹ thuật bắt buộc và quy trình quản lý đối với hoạt động thiết kế, đóng mới, hoán cải, sửa chữa, phục hồi, kiểm tra và phân cấp tàu cá có chiều dài lớn nhất từ 24 mét trở lên hoạt động tại Việt Nam.
Phạm vi điều chỉnh và đối tượng áp dụng
Quy chuẩn này áp dụng đối với các tổ chức, cá nhân có hoạt động liên quan đến tàu cá thuộc phạm vi điều chỉnh, bao gồm các chủ tàu, cơ sở thiết kế, cơ sở đóng mới và sửa chữa tàu cá, các tổ chức đăng kiểm tàu cá, cũng như các cơ quan quản lý nhà nước chuyên ngành. Đối tượng áp dụng trực tiếp là các tàu cá có chiều dài lớn nhất từ 24 mét trở lên, bao gồm cả tàu khai thác thủy sản và tàu dịch vụ hậu cần nghề cá.
Nội dung kỹ thuật và quản lý cốt lõi của Quy chuẩn bao gồm các chuyên mục sau:
- Quy định chung và hoạt động giám sát kỹ thuật- Thiết lập các nguyên tắc cơ bản trong việc thực hiện giám sát kỹ thuật và phân cấp tàu cá nhằm bảo đảm an toàn sinh mạng con người trên biển, an toàn cho tàu và bảo vệ môi trường.
- Xác định rõ thẩm quyền, trách nhiệm của cơ quan đăng kiểm trong việc kiểm tra, thử nghiệm, cấp và thu hồi các chứng nhận kỹ thuật của tàu cá.
- Cấp tàu: Quy định chi tiết về việc gán ký hiệu cấp tàu dựa trên vùng hoạt động (vùng biển không hạn chế, vùng biển hạn chế), đặc điểm kết cấu thân tàu và công dụng của tàu.
- Kiểm tra phân cấp: Thiết lập quy trình kiểm tra kỹ thuật bắt buộc để duy trì, phục hồi hoặc cấp mới cấp tàu.
- Giám sát kỹ thuật: Quy định các hình thức giám sát trực tiếp hoặc gián tiếp của đăng kiểm viên trong suốt quá trình đóng mới, hoán cải và sửa chữa tàu.
- Hồ sơ kỹ thuật: Yêu cầu về việc lập, trình duyệt và lưu trữ các bản vẽ thiết kế, tài liệu tính toán kỹ thuật liên quan đến thân tàu, máy tàu, trang thiết bị điện và thiết bị chuyên dùng.
- Kiểm tra lần đầu: Áp dụng đối với tàu đóng mới hoặc tàu lần đầu tiên đăng ký phân cấp, thực hiện kiểm tra chi tiết từng cơ cấu kết cấu, hệ thống máy móc và trang thiết bị dưới sự giám sát trực tiếp.
- Kiểm tra xác định dung tích tàu: Thực hiện đo đạc thực tế và tính toán dung tích đăng ký của tàu theo các công thức quy chuẩn thống nhất.
- Kiểm tra tàu đang khai thác: Quy định chế độ kiểm tra định kỳ, kiểm tra hàng năm, kiểm tra trung gian và kiểm tra trên đà nhằm đánh giá trạng thái kỹ thuật thực tế của tàu trong quá trình hoạt động.
- Kiểm tra bất thường: Thực hiện khi tàu gặp tai nạn, sự cố kỹ thuật nghiêm trọng hoặc theo yêu cầu đặc biệt của cơ quan quản lý nhà nước.
- Yêu cầu chung và các cơ cấu chính: Quy định chi tiết về kích thước, vật liệu thép đóng tàu và phương pháp liên kết đối với sống mũi, sống đuôi, dàn đáy, hệ thống sườn, xà ngang công xon, xà boong, cột chống và sống boong nhằm bảo đảm độ bền cơ học tối ưu.
- Gia cường chống va và vách kín nước: Thiết lập các yêu cầu nghiêm ngặt về vị trí, số lượng và độ bền của vách chống va, vách đuôi và các vách ngăn kín nước khác để hạn chế tối đa nguy cơ chìm tàu khi xảy ra đâm va.
- Độ bền dọc và tôn bao: Quy định công thức tính toán mô-men uốn dọc, mô-men quán tính mặt cắt ngang thân tàu và chiều dày tối thiểu của tôn ky, tôn bao, tôn boong.
- Thượng tầng, lầu và các lỗ khoét trên boong: Quy định kết cấu của thượng tầng, lầu tàu, miệng khoang hàng, miệng buồng máy nhằm bảo đảm tính kín thời tiết và kín nước.
- Mạn chắn sóng, lan can và hệ thống thoát nước: Quy định chi tiết về chiều cao mạn chắn sóng, lan can an toàn và diện tích lỗ thoát nước trên boong hở. Đặc biệt, đưa ra các yêu cầu kỹ thuật cụ thể về việc bố trí, độ bền và cố định cửa mạn tàu sau vách chống va và cửa đuôi tàu dẫn đến không gian kín nhằm ngăn ngừa nước tràn vào thân tàu.
- Phương tiện tiếp cận và vùng biển hạn chế: Quy định các lối tiếp cận an toàn cho thuyền viên thực hiện kiểm tra cấu trúc và các điều chỉnh giảm kích thước cơ cấu đối với tàu hoạt động trong vùng biển hạn chế.
- Yêu cầu chung: Quy định về chất lượng gỗ, độ ẩm, các loại gỗ được phép sử dụng trong đóng tàu cá và biện pháp bảo vệ gỗ chống mục, mối mọt.
- Kích thước cơ cấu và liên kết: Xác định kích thước tối thiểu của các chi tiết như sống chính, sườn, ván bao, ván boong và các phương pháp liên kết bằng đinh, bu-lông, chốt sắt.
- Xảm, bọc, thui và sơn: Quy định quy trình kỹ thuật xảm kín nước các đường khe ván, các biện pháp bọc bảo vệ vỏ gỗ bằng vật liệu composite hoặc đồng và sơn chống hà.
- Xưởng chế tạo và vật liệu: Yêu cầu xưởng đóng tàu FRP phải đáp ứng các điều kiện tiêu chuẩn về nhiệt độ, độ ẩm và thông gió; vật liệu nhựa, sợi thủy tinh phải được cơ quan đăng kiểm kiểm tra và chứng nhận chất lượng.
- Tạo hình và kết cấu: Quy định quy trình xếp lớp sợi, tỷ lệ nhựa/sợi, phương pháp gia công boong, sườn, đáy, xà boong, sống dọc và vách kín nước bằng vật liệu composite để tránh hiện tượng tách lớp.
- Thượng tầng và các thiết bị trên boong: Quy định kết cấu thượng tầng, lầu tàu, mạn chắn sóng và hệ thống thoát nước đối với tàu vỏ FRP.
- Yêu cầu về ổn định: Quy định các tiêu chuẩn ổn định tối thiểu trong mọi trạng thái hoạt động của tàu (không tải, đầy tải, khi đánh bắt và khi hành trình), bao gồm các chỉ số về chiều cao tâm vị sai, diện tích đồ thị ổn định tĩnh và khả năng chống lật do gió, sóng.
- Mạn khô: Quy định cách xác định và kẻ đường dấu mạn khô (vạch Plimsoll) trên mạn tàu để giới hạn lượng chiếm nước tối đa cho phép, bảo đảm dự trữ nổi an toàn.
- Động cơ đi-ê-zen và thiết bị truyền động: Quy định các yêu cầu kỹ thuật đối với động cơ chính, động cơ phụ, hộp số và các bộ phận truyền động lực.
- Hệ trục và chân vịt: Quy định đường kính trục chong chóng, trục trung gian, kết cấu ổ đỡ và độ bền của cánh chân vịt, cũng như tính toán dao động xoắn hệ trục.
- Hệ thống đường ống và thiết bị phụ: Quy định về hệ thống ống nhiên liệu, ống dầu bôi trơn, ống làm mát, hệ thống la-vơ (hút khô) và hệ thống dập lửa bằng nước.
- Thiết bị điện và thiết kế hệ thống: Quy định về nguồn điện chính, nguồn điện sự cố, bảng phân phối điện, hệ thống cáp điện và các biện pháp bảo vệ quá tải, ngắn mạch.
- Thiết kế trang bị điện: Yêu cầu về chiếu sáng hành trình, chiếu sáng sự cố và hệ thống thông tin liên lạc, tín hiệu vô tuyến trên tàu.
- Kết cấu phòng chống cháy: Quy định việc sử dụng vật liệu không cháy hoặc chậm cháy tại các khu vực có nguy cơ cháy cao như buồng máy, bếp, khu vực sinh hoạt.
- Phương tiện thoát nạn: Thiết lập các lối thoát nạn an toàn, dễ tiếp cận từ các không gian sinh hoạt và làm việc ra boong hở.
- Phát hiện và chữa cháy: Quy định việc trang bị hệ thống báo cháy tự động, các bình chữa cháy xách tay và hệ thống chữa cháy cố định (như CO2 hoặc bọt) trong buồng máy.
- Thiết bị làm lạnh và khoang lạnh: Quy định về công suất máy lạnh, kết cấu cách nhiệt của các khoang chứa cá để bảo đảm chất lượng thủy sản sau thu hoạch.
- Sử dụng công chất R717 (A-mô-ni-ắc): Đưa ra các quy định an toàn đặc biệt nghiêm ngặt do tính chất độc hại và dễ cháy của R717, bao gồm hệ thống thông gió cưỡng bức và thiết bị hấp thụ khí rò rỉ.
- Trang thiết bị tàu: Quy định về hệ thống lái (lái chính và lái phụ), thiết bị neo, thiết bị chằng buộc, lai dắt và các trang bị an toàn, cứu sinh, cứu thủng, an toàn lao động.
- Thiết bị khai thác thủy sản: Quy định về độ bền, an toàn vận hành của máy tời kéo lưới, hệ thống cẩu nâng, trang bị động lực và truyền động phục vụ hoạt động đánh bắt chuyên dùng.
- Quy định việc trang bị các thiết bị phân ly dầu-nước, két chứa nước thải, thiết bị xử lý rác thải và kiểm soát khí thải từ động cơ nhằm tuân thủ các quy định quốc gia và quốc tế về bảo vệ môi trường biển.
- Quy định về quản lý: Thiết lập cơ chế cấp chứng nhận, đăng ký và kiểm tra định kỳ đối với tàu cá thuộc phạm vi điều chỉnh.
- Trách nhiệm của tổ chức, cá nhân: Xác định rõ trách nhiệm của chủ tàu trong việc duy trì trạng thái an toàn kỹ thuật của tàu; trách nhiệm của cơ sở đóng tàu trong việc tuân thủ thiết kế đã duyệt; và trách nhiệm của cơ quan đăng kiểm trong việc thực hiện kiểm tra khách quan, chính xác.
Hiệu lực thi hành
Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia QCVN 91:2025/BNNMT có hiệu lực thi hành theo lộ trình quy định của cơ quan ban hành có thẩm quyền, thay thế hoặc bổ sung cho các quy chuẩn kỹ thuật trước đây đối với phân cấp và đóng tàu cá có chiều dài từ 24 mét trở lên, tạo hành lang pháp lý đồng bộ và nâng cao tiêu chuẩn an toàn cho ngành khai thác thủy sản Việt Nam.
Để sử dụng toàn bộ tiện ích nâng cao của Hệ Thống Pháp Luật vui lòng lựa chọn và đăng ký gói cước.
QCVN 91:2025/BNNMT
National technical regulations for the classification and construction of fishing vessels of largest length from 24m or more
Lời nói đầu:
| QCVN 91:2025/BNNMT do Cục Thủy sản và Kiểm ngư biên soạn và trình duyệt, Bộ Khoa học và Công nghệ thẩm định, Bộ trưởng Bộ Nông nghiệp và Môi trường ban hành theo Thông tư số 57/2025/TT-BNNMT ngày 11 tháng 9 năm 2025. Quy chuẩn này được biên soạn trên cơ sở Quy phạm phân cấp và đóng tàu cá biển (TCVN 6718:2000). |
MỤC LỤC
Lời nói đầu:
Phần I. QUY ĐỊNH CHUNG
Mục I.I. QUY ĐỊNH CHUNG
1. Phạm vi điều chỉnh và đối tượng áp dụng
2. Tài liệu viện dẫn
3. Giải thích từ ngữ
Mục I.II. QUY ĐỊNH VỀ HOẠT ĐỘNG GIÁM SÁT KỸ THUẬT
1. Cơ sở tiến hành hoạt động giám sát
Để xem đầy đủ nội dung và sử dụng toàn bộ tiện ích của Hệ Thống Pháp Luật vui lòng lựa chọn và đăng ký gói cước.
Nếu bạn đã là thành viên, hãy bấm:
Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia QCVN 91:2025/BNNMT về Phân cấp và đóng tàu cá có chiều dài lớn nhất từ 24 mét trở lên
- Số hiệu: QCVN91:2025/BNNMT
- Loại văn bản: Quy chuẩn
- Ngày ban hành: 11/09/2025
- Nơi ban hành: Bộ Nông nghiệp và Môi trường
- Người ký: ***
- Ngày công báo: Đang cập nhật
- Số công báo: Đang cập nhật
- Ngày hiệu lực: 10/03/2026
- Tình trạng hiệu lực: Kiểm tra
