Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia QCVN 03:2025/BGTVT về Kiểm tra và đóng tàu biển cỡ nhỏ do Bộ Giao thông vận tải ban hành, quy định các tiêu chuẩn kỹ thuật bắt buộc trong thiết kế, đóng mới, hoán cải, sửa chữa và kiểm tra kỹ thuật đối với các phương tiện tàu biển có kích thước nhỏ hoạt động tại Việt Nam nhằm bảo đảm an toàn hàng hải, an toàn sinh mạng và phòng ngừa ô nhiễm môi trường.
Phạm vi và đối tượng áp dụng
- Phạm vi áp dụng: Quy chuẩn này áp dụng đối với các hoạt động liên quan đến việc thiết kế, đóng mới, hoán cải, phục hồi, sửa chữa, nhập khẩu, kiểm tra và chứng nhận an toàn kỹ thuật cho tàu biển cỡ nhỏ hoạt động trong vùng biển Việt Nam.
- Đối tượng áp dụng: Áp dụng đối với các tổ chức, cá nhân có hoạt động liên quan đến tàu biển cỡ nhỏ bao gồm chủ tàu, cơ sở thiết kế, đóng mới, sửa chữa tàu, và cơ quan đăng kiểm thực hiện công tác giám sát kỹ thuật.
Quy định về công tác kiểm tra và chứng nhận (Phần 1)
- Kiểm tra lần đầu: Thực hiện đánh giá toàn diện từ khâu thẩm định thiết kế, kiểm tra nguyên vật liệu chế tạo, giám sát quá trình thi công đóng mới hoặc hoán cải, và tiến hành thử nghiệm thực tế trước khi cấp giấy chứng nhận cho tàu đưa vào khai thác.
- Kiểm tra duy trì tình trạng kỹ thuật: Quy định chi tiết về các đợt kiểm tra định kỳ, kiểm tra hàng năm, kiểm tra trên đà và kiểm tra bất thường nhằm bảo đảm tàu luôn duy trì trạng thái an toàn kỹ thuật trong suốt quá trình hoạt động.
Kết cấu thân tàu và trang thiết bị (Phần 2)
- Kết cấu và độ bền: Thân tàu phải được thiết kế và chế tạo bảo đảm đủ độ bền cơ học dưới tác động của sóng gió và tải trọng khai thác. Phần thân tàu nhô ra khỏi mút đuôi và mũi của đường nước thiết kế (LWL) phải được lấy hệ số kL bằng giá trị đã tính toán cho mút đuôi và mũi.
- Kích thước các cơ cấu: Quy định cụ thể kích thước của các cơ cấu chịu lực chính. Đối với các ô tấm kết cấu nhiều lớp, trong đó lớp vỏ bên ngoài và bên trong tương tự về mặt bố trí, độ bền và tính đàn hồi. Lớp vỏ được chấp nhận là tương tự khi tỷ số của các tính chất cơ khí khác nhau không vượt quá 25%.
- Trang thiết bị thân tàu: Quy định tiêu chuẩn về hệ thống neo, xích neo, thiết bị chằng buộc và các trang thiết bị phụ trợ khác trên boong để bảo đảm an toàn khi neo đậu và hành hải.
Hệ thống máy tàu và hệ trục (Phần 3)
- Hệ thống máy tàu: Quy định các yêu cầu kỹ thuật đối với việc lắp đặt máy chính, máy phụ, hệ thống nhiên liệu, hệ thống bôi trơn và làm mát nhằm bảo đảm hoạt động ổn định và phòng ngừa sự cố cháy nổ.
- Hệ trục và chân vịt: Đảm bảo tính đồng bộ và độ bền của hệ thống truyền động. Đặc biệt, phần côn của trục chân vịt lắp với chân vịt phải được bảo vệ nghiêm ngặt, không cho nước lọt vào để tránh ăn mòn và hư hỏng cơ cấu truyền động.
- Hệ thống hút khô: Thiết kế hệ thống đường ống và bơm hút khô có khả năng loại bỏ nước tích tụ trong các khoang kín của tàu một cách hiệu quả và nhanh chóng.
Trang bị điện và an toàn phòng chống cháy (Phần 4 & Phần 5)
- Trang bị điện: Quy định các tiêu chuẩn kỹ thuật về nguồn điện, hệ thống phân phối điện, bảo vệ quá tải và ngắn mạch, bảo đảm cung cấp điện liên tục cho các thiết bị hàng hải, thông tin liên lạc và cứu sinh.
- Phòng, phát hiện và chữa cháy: Thiết lập các khu vực ngăn cách chống cháy, trang bị hệ thống phát hiện cháy tự động và các thiết bị chữa cháy xách tay hoặc cố định phù hợp với cỡ tàu để kịp thời ứng phó khi có sự cố hỏa hoạn.
Tính ổn định và mạn khô của tàu (Phần 6 & Phần 7)
- Ổn định nguyên vẹn và ổn định tai nạn: Tàu phải duy trì khả năng chống lật trong mọi điều kiện thời tiết thông thường và cả khi xảy ra sự cố ngập nước một số khoang nhất định theo kịch bản tai nạn giả định.
- Mạn khô và tính kín thời tiết: Quy định chiều cao mạn khô tối thiểu để bảo đảm an toàn. Đảm bảo tính nguyên vẹn kín thời tiết của các nắp hầm, cửa hầm và các lỗ khoét trên boong. Bố trí hệ thống thoát nước hiệu quả tại phần lộ thiên của boong để tránh hiện tượng đọng nước gây ảnh hưởng đến tính ổn định của tàu.
- Bảo vệ con người: Trang bị lan can, tay vịn, lối đi an toàn và các biện pháp bảo vệ thuyền viên, hành khách khi làm việc hoặc di chuyển trên boong tàu.
Trang thiết bị an toàn và thông tin liên lạc (Phần 8)
- Thiết bị cứu sinh: Trang bị đầy đủ phao cứu sinh, áo phao, bè cứu sinh phù hợp với số lượng người tối đa cho phép chở trên tàu.
- Thiết bị tín hiệu và vô tuyến điện: Quy định về đèn hành trình, còi tín hiệu và các thiết bị thông tin liên lạc vô tuyến để bảo đảm khả năng phát tín hiệu cứu nạn và liên lạc thông suốt với các đài bờ hoặc tàu khác.
- Thiết bị hàng hải: Trang bị la bàn, thiết bị đo sâu và các dụng cụ dẫn đường cơ bản phục vụ cho việc hành hải an toàn.
Yêu cầu riêng đối với các loại tàu đặc thù (Phần 9)
- Tàu buồm: Quy định về cột buồm, dây lèo và tính ổn định đặc thù dưới tác động của sức gió lên cánh buồm.
- Tàu chở hàng: Quy định về phân bổ tải trọng, gia cường kết cấu khoang chứa hàng và các biện pháp chằng buộc hàng hóa an toàn.
- Tàu có cẩu hoặc thiết bị nâng: Yêu cầu về độ bền bệ cẩu, tính toán ổn định của tàu khi vận hành thiết bị nâng trên boong ở các góc quay khác nhau.
- Tàu không tự hành và tàu hoa tiêu: Các quy định đặc thù về thiết bị kéo, đẩy, kết cấu chịu lực kéo và các tiêu chuẩn an toàn riêng biệt khi đưa đón hoa tiêu hàng hải.
Hiệu lực thi hành
Do ngày ban hành và ngày áp dụng chưa được xác định cụ thể trong văn bản gốc, hiệu lực thi hành của Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia QCVN 03:2025/BGTVT sẽ được thực hiện theo lộ trình và quyết định ban hành chính thức của Bộ trưởng Bộ Giao thông vận tải. Các phương tiện đóng mới hoặc hoán cải sau ngày quy chuẩn có hiệu lực bắt buộc phải tuân thủ toàn diện các quy định nêu trên.
Để sử dụng toàn bộ tiện ích nâng cao của Hệ Thống Pháp Luật vui lòng lựa chọn và đăng ký gói cước.
QCVN 03:2025/BGTVT
National Technical Regulation on the Surveys and Construction of Small Sea-going Ships
Lời nói đầu
Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về kiểm tra và đóng tàu biển cỡ nhỏ (số hiệu: QCVN 03:2025/BGTVT) do Cục Đăng kiểm Việt Nam biên soạn, Vụ Khoa học - Công nghệ và Môi trường trình duyệt, Bộ Khoa học và Công nghệ thẩm định, Bộ trưởng Bộ Giao thông vận tải ban hành theo Thông tư số /2025/TT-BGTVT ngày tháng năm 2025.
QCVN 03:2025/BGTVT thay thế QCVN 03:2016/BGTVT (Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về giám sát và đóng tàu biển cỡ nhỏ).
QUY CHUẨN KỸ THUẬT QUỐC GIA VỀ KIỂM TRA VÀ ĐÓNG TÀU BIỂN CỠ NHỎ
National Technical Regulation on the Surveys and Construction of Small Sea-going Ships
MỤC LỤC
I QUY ĐỊNH CHUNG
1.1 Phạm vi điều chỉnh và đối tượng áp dụng
1.2 Tài liệu viện dẫn và giải thích từ ngữ
1.3 Phân vùng hoạt động của tàu
II QUY ĐỊNH KỸ THUẬT
Để xem đầy đủ nội dung và sử dụng toàn bộ tiện ích của Hệ Thống Pháp Luật vui lòng lựa chọn và đăng ký gói cước.
Nếu bạn đã là thành viên, hãy bấm:
- 1Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia QCVN 68:2013/BGTVT về xe đạp điện do Bộ Giao thông vận tải ban hành
- 2Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia QCVN 38:2015/BGTVT về kiểm tra và chế tạo công – te – nơ vận chuyển trên các phương tiện vận tải do bộ Giao thông vận tải ban hành
- 3Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia QCVN 64:2015/BGTVT về kiểm tra sản phẩm công nghiệp dùng cho tàu biển do Bộ Giao thông Vận tải ban hành
Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia QCVN 03:2025/BGTVT về Kiểm tra và đóng tàu biển cỡ nhỏ
- Số hiệu: QCVN03:2025/BGTVT
- Loại văn bản: Quy chuẩn
- Ngày ban hành: 11/02/2025
- Nơi ban hành: Bộ Giao thông vận tải
- Người ký: ***
- Ngày công báo: Đang cập nhật
- Số công báo: Đang cập nhật
- Ngày hiệu lực: 01/09/2025
- Tình trạng hiệu lực: Kiểm tra
