Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia QCVN 28:2025/BXD về Van hãm của đầu máy, toa xe do Bộ Xây dựng ban hành quy định các yêu cầu kỹ thuật, phương pháp thử và quy định quản lý đối với van hãm được sử dụng trên các phương tiện giao thông đường sắt nhằm đảm bảo an toàn vận hành tối đa.
Quy chuẩn này áp dụng đối với các tổ chức, cá nhân có hoạt động liên quan đến thiết kế, chế tạo, nhập khẩu, kiểm tra, thử nghiệm, chứng nhận chất lượng an toàn kỹ thuật và bảo vệ môi trường đối với van hãm của đầu máy, toa xe chạy trên mạng lưới đường sắt tại Việt Nam.
Phạm vi điều chỉnh và đối tượng áp dụng
- Phạm vi điều chỉnh: Quy chuẩn quy định các yêu cầu kỹ thuật tối thiểu, các phương pháp thử nghiệm bắt buộc và quy trình quản lý chất lượng đối với các loại van hãm (bao gồm van phân phối, van hãm đơn cực, van hãm đa cực và các cụm van điều khiển hãm liên quan) trang bị trên đầu máy, toa xe khách, toa xe hàng hoạt động trên hệ thống đường sắt quốc gia, đường sắt đô thị và đường sắt chuyên dùng.
- Đối tượng áp dụng: Áp dụng đối với các doanh nghiệp sản xuất, lắp ráp, nhập khẩu van hãm; các đơn vị khai thác, bảo dưỡng và sửa chữa phương tiện giao thông đường sắt; các tổ chức chứng nhận, thử nghiệm được chỉ định thực hiện việc đánh giá sự phù hợp của sản phẩm.
Quy định kỹ thuật cốt lõi đối với van hãm
- Yêu cầu về vật liệu và chế tạo: Vật liệu dùng để chế tạo thân van và các chi tiết bên trong phải có khả năng chịu lực, chống ăn mòn, chịu được sự thay đổi nhiệt độ môi trường và không bị biến dạng dưới áp suất làm việc cực đại. Các chi tiết làm bằng cao su hoặc vật liệu đàn hồi phải đảm bảo độ kín khít, không bị lão hóa nhanh dưới tác động của dầu và tạp chất trong khí nén.
- Thông số vận hành và áp suất làm việc: Van hãm phải hoạt động ổn định ở áp suất làm việc định mức của hệ thống hãm khí nén (thông thường từ 5,0 bar đến 6,0 bar). Thiết bị phải chịu được áp suất thử nghiệm độ bền cơ học tối thiểu bằng 1,5 lần áp suất làm việc lớn nhất mà không xuất hiện hiện tượng rò rỉ khí hoặc nứt vỡ cơ học.
- Độ nhạy và thời gian tác dụng hãm: Van hãm phải có độ nhạy cao, phản ứng chính xác với sự sụt giảm áp suất trên đường ống hãm chính. Thời gian từ khi bắt đầu giảm áp suất ống hãm đến khi áp suất trong xi lanh hãm đạt trị số định mức (thời gian hãm) và thời gian xả khí từ xi lanh hãm ra khí quyển (thời gian nhả hãm) phải nằm trong giới hạn kỹ thuật cho phép để tránh gây ra lực giật dọc nguy hiểm cho đoàn tàu.
- Khả năng duy trì áp suất: Sau khi thực hiện quá trình hãm, van hãm phải có khả năng duy trì áp suất ổn định trong xi lanh hãm trong một khoảng thời gian quy định, không được tự động nhả hãm hoặc giảm áp lực hãm ngoài ý muốn của người điều khiển.
Phương pháp thử nghiệm và kiểm tra chất lượng
- Thử nghiệm điển hình (Type Test): Được thực hiện đối với các sản phẩm chế tạo mới, thay đổi thiết kế hoặc nhập khẩu lần đầu. Nội dung thử nghiệm bao gồm kiểm tra kích thước hình học, thử kín ở các trạng thái làm việc, thử nghiệm tính năng động lực học trên bệ thử chuyên dùng, và thử nghiệm độ bền mỏi qua số lần hoạt động chu kỳ quy định.
- Thử nghiệm xuất xưởng (Routine Test): Áp dụng cho từng sản phẩm van hãm trước khi xuất xưởng hoặc thông quan. Nội dung bao gồm kiểm tra ngoại quan, thử kín bằng khí nén ở áp suất làm việc lớn nhất và thử hoạt động chức năng cơ bản (hãm, nhả hãm, duy trì hãm).
- Thiết bị thử nghiệm: Các phép thử phải được thực hiện trên các bệ thử tiêu chuẩn đã được hiệu chuẩn, có khả năng ghi lại biểu đồ thay đổi áp suất theo thời gian một cách chính xác.
Quy định quản lý và chứng nhận hợp quy
- Chứng nhận hợp quy: Van hãm của đầu máy, toa xe là sản phẩm ảnh hưởng trực tiếp đến an toàn chạy tàu, do đó bắt buộc phải được chứng nhận hợp quy theo các phương thức đánh giá sự phù hợp quy định.
- Công bố hợp quy và ghi nhãn: Doanh nghiệp sản xuất, nhập khẩu phải thực hiện thủ tục công bố hợp quy dựa trên kết quả chứng nhận của tổ chức đánh giá sự phù hợp được chỉ định. Sản phẩm lưu thông trên thị trường phải được dán dấu hợp quy (CR) và ghi nhãn rõ ràng các thông tin: tên nhà sản xuất, ký hiệu mã hiệu, số sê-ri, năm sản xuất và áp suất làm việc định mức.
- Biện pháp xử lý chuyển tiếp: Đối với các loại van hãm đã được đưa vào sử dụng trước ngày quy chuẩn này có hiệu lực, các đơn vị quản lý đường sắt phải có kế hoạch rà soát, thử nghiệm định kỳ và từng bước thay thế, nâng cấp để đáp ứng các tiêu chuẩn an toàn mới.
Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia QCVN 28:2025/BXD có hiệu lực thi hành kể từ ngày được cơ quan nhà nước có thẩm quyền quy định tại quyết định ban hành. Các quy định trước đây về van hãm đầu máy, toa xe trái với quy chuẩn này đều bãi bỏ.
Để sử dụng toàn bộ tiện ích nâng cao của Hệ Thống Pháp Luật vui lòng lựa chọn và đăng ký gói cước.
QCVN 28:2025/BXD
National technical regulation on brake valves for rolling stocks
Lời nói đầu
QCVN 28:2025/BXD do Cục Đăng kiểm Việt Nam biên soạn, Cục Đường sắt Việt Nam trình duyệt, Bộ Khoa học và Công nghệ thẩm định, Bộ trưởng Bộ Xây dựng ban hành theo Thông tư số 44/2025/TT-BXD ngày tháng năm 2025.
Quy chuẩn này thay thế Quy chuẩn QCVN 112:2023/BGTVT được ban hành theo Thông tư số 04/2023/TT-BGTVT ngày 17 tháng 4 năm 2023 của Bộ trưởng Bộ Giao thông vận tải.
MỤC LỤC
1 Quy định chung
1.1 Phạm vi điều chỉnh
1.2 Đối tượng áp dụng
1.3 Giải thích từ ngữ, ký hiệu và chữ viết tắt
1.3.1 Giải thích từ ngữ
1.3.2 Ký hiệu
1.3.3 Chữ viết tắt
2 Quy định kỹ thuật
2.1 Yêu cầu chung
2.2 Các yêu cầu liên quan đến khả năng chịu áp suất
2.3 Độ kín
2.4 Tự động hãm
2.5 Khả năng cấp khí nén bổ sung cho áp suất xi lanh hãm
2.6 Áp suất vận hành
2.7 Tính năng hãm và nhả hãm
2.7.1 Nhả hãm hoàn toàn
2.7.2 Tác dụng hãm và nhả hãm
2.7.3 Áp suất xi lanh hãm lớn nhất
2.7.4 Chế độ hãm
2.7.5 Thời gian tác dụng hãm và nhả hãm
2.7.6 Độ nhạy
2.7.7 Độ không nhạy
2.7.8 Độ nhạy điều khiển
2.7.9 Chức năng nhả hãm thủ công
2.7.10 Bảo vệ khi nạp quá áp suất ống hãm
2.8 Thời gian nạp khí nén ban đầu cho thùng gió phụ và buồng điều khiển
2.9 Nhận dạng và ký hiệu
3 Quy định quản lý
4 Tổ chức thực hiện
Phụ lục A Quy định kiểm tra, thử nghiệm van hãm
Phụ lục B Sơ đồ bệ thử van hãm
Phụ lục C Danh mục tài liệu kỹ thuật
QUY CHUẨN KỸ THUẬT QUỐC GIA VỀ VAN HÃM CỦA ĐẦU MÁY, TOA XE
National technical regulation on brake valves for rolling stocks
1 Quy định chung
1.1 Phạm vi điều chỉnh
1.1.1 Quy chuẩn này quy định các yêu cầu kỹ thuật và việc kiểm tra chất lượng an toàn kỹ thuật và bảo vệ môi trường đối với van hãm (van phân phối đầu máy, van hãm toa xe) sản xuất lắp ráp và nhập khẩu mới của đầu máy, toa xe.
1.1.2 Quy chuẩn này không áp dụng cho van hãm của toa xe đường sắt đô thị; van hãm của đầu máy, toa xe có tốc độ thiết kế lớn hơn 120 km/h; van hãm của đầu máy, toa xe của quân đội, công an sử dụng vào mục đích quốc phòng, an ninh.
1.2 Đối tượng áp dụng
Quy chuẩn này áp dụng đối với tổ chức, cá nhân có liên quan đến việc quản lý, sản xuất lắp ráp, nhập khẩu, kiểm tra, chứng nhận chất lượng an toàn kỹ thuật và bảo vệ môi trường đối với van hãm của đầu máy, toa xe thuộc phạm vi điều chỉnh tại điểm 1.1 của quy chuẩn này.
1.3 Giải thích từ ngữ, ký hiệu và chữ viết tắt
1.3.1 Giải thích từ ngữ
Trong quy chuẩn này, các thuật ngữ dưới đây được hiểu như sau:
1.3.1.1 Van hãm (van phân phối đầu máy, van hãm toa xe)
Linh kiện có tính năng chính là điều khiển áp suất khí nén đầu ra theo tính năng đảo ngược sự thay đổi của các giá trị áp suất đầu vào. Trong quy chuẩn này, áp suất đầu vào là áp suất ống hãm và áp suất đầu ra là áp suất xi lanh hãm (còn gọi là nồi hãm) hoặc áp suất điều khiển áp suất xi lanh hãm thông qua bộ phận rơ le áp suất, xem Hình 1 & Hình 2.

Hình 1
Chú dẫn:
1 Áp suất đầu vào (là áp suất ống hãm - sau đây gọi là áp suất ống hãm)
2 Van hãm
3 Áp suất đầu ra (là áp suất xi lanh hãm - sau đây gọi là áp suất xi lanh hãm)

Ch
Để xem đầy đủ nội dung và sử dụng toàn bộ tiện ích của Hệ Thống Pháp Luật vui lòng lựa chọn và đăng ký gói cước.
Nếu bạn đã là thành viên, hãy bấm:
- 1Thông tư 04/2023/TT-BGTVT 03 Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về linh kiện, thiết bị của phương tiện giao thông đường sắt do Bộ trưởng Bộ Giao thông vận tải ban hành
- 2Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia QCVN 112:2023/BGTVT về Van hãm sử dụng trên đầu máy, toa xe
- 3Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia QCVN 23:2025/BXD về Phương tiện giao thông đường sắt trong kiểm tra định kỳ, hoán cải, nhập khẩu đã qua sử dụng
- 4Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia QCVN 24:2025/BXD về Đầu máy điêzen, phương tiện chuyên dùng tự hành trong kiểm tra sản xuất lắp ráp và nhập khẩu mới
Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia QCVN 28:2025/BXD về Van hãm của đầu máy, toa xe
- Số hiệu: QCVN28:2025/BXD
- Loại văn bản: Quy chuẩn
- Ngày ban hành: 09/12/2025
- Nơi ban hành: Bộ Xây dựng
- Người ký: ***
- Ngày công báo: Đang cập nhật
- Số công báo: Đang cập nhật
- Ngày hiệu lực: 01/01/2026
- Tình trạng hiệu lực: Kiểm tra
