Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia QCVN 4-8:2010/BYT về phụ gia thực phẩm đối với các chất tạo ngọt nhân tạo được ban hành bởi Bộ Y tế, quy định chi tiết các yêu cầu kỹ thuật, chỉ tiêu an toàn và công tác quản lý đối với nhóm phụ gia này tại Việt Nam.
Phạm vi điều chỉnh và Đối tượng áp dụng
- Phạm vi điều chỉnh: Quy chuẩn này quy định các yêu cầu kỹ thuật và quản lý về an toàn thực phẩm đối với các chất tạo ngọt nhân tạo được sử dụng với mục đích làm phụ gia thực phẩm nhằm tạo vị ngọt thay thế đường tự nhiên trong chế biến và sản xuất thực phẩm.
- Đối tượng áp dụng: Quy chuẩn bắt buộc áp dụng đối với tất cả các tổ chức, cá nhân có hoạt động sản xuất, nhập khẩu, kinh doanh, phân phối và sử dụng chất tạo ngọt nhân tạo làm phụ gia thực phẩm tại thị trường Việt Nam, cùng các cơ quan quản lý nhà nước có liên quan trong việc kiểm tra, giám sát chất lượng sản phẩm.
Nội dung cốt lõi từ Điều 1 đến Điều 4
1. Quy định chung về phạm vi và đối tượng (Điều 1 và Điều 2)
Các điều khoản đầu tiên xác định rõ ranh giới pháp lý của quy chuẩn, đảm bảo mọi chất tạo ngọt nhân tạo lưu hành trên thị trường đều phải được kiểm soát chặt chẽ về nguồn gốc và chất lượng vệ sinh an toàn thực phẩm. Điều này giúp ngăn chặn các sản phẩm kém chất lượng, không rõ nguồn gốc gây ảnh hưởng đến sức khỏe cộng đồng.
2. Tài liệu viện dẫn và giải thích thuật ngữ (Điều 3)
- Quy chuẩn sử dụng các tài liệu tham chiếu từ các tổ chức quốc tế uy tín như Ủy ban Tiêu chuẩn Thực phẩm Quốc tế (Codex), Ủy ban Chuyên gia Hỗn hợp về Phụ gia Thực phẩm của FAO/WHO (JECFA).
- Các thuật ngữ chuyên ngành liên quan đến hóa học, tính chất vật lý và các chỉ số an toàn của chất tạo ngọt được định nghĩa rõ ràng để thống nhất cách hiểu và áp dụng trong thực tế kiểm nghiệm.
3. Yêu cầu kỹ thuật đối với các chất tạo ngọt nhân tạo (Điều 4)
Đây là nội dung trọng tâm quy định các tiêu chuẩn chất lượng nghiêm ngặt mà các chất tạo ngọt nhân tạo phải đáp ứng trước khi đưa vào sử dụng:
- Yêu cầu về cảm quan: Quy định rõ về trạng thái tồn tại (bột tinh thể, hạt), màu sắc (thường là màu trắng hoặc gần như trắng) và đặc tính mùi vị đặc trưng của từng loại chất tạo ngọt.
- Yêu cầu về độ tinh khiết và hàm lượng: Xác định tỷ lệ phần trăm tối thiểu của hoạt chất chính trong sản phẩm để đảm bảo hiệu quả sử dụng và hạn chế tối đa các tạp chất không mong muốn.
- Giới hạn kim loại nặng và độc tố: Thiết lập ngưỡng giới hạn tối đa cho phép đối với các kim loại nặng nguy hiểm như chì (Pb), asen (As), cadimi (Cd) và thủy ngân (Hg). Việc kiểm soát các chỉ tiêu này cực kỳ nghiêm ngặt nhằm ngăn ngừa nguy cơ tích tụ độc tố trong cơ thể người tiêu dùng.
- Danh mục các chất áp dụng: Quy chuẩn đưa ra các yêu cầu kỹ thuật cụ thể cho từng chất tạo ngọt nhân tạo phổ biến như Acesulfam kali, Aspartam, Sucralose, Saccharin, Alitame, Neotame và các hợp chất liên quan khác.
Hiệu lực thi hành và công tác quản lý
Quy chuẩn QCVN 4-8:2010/BYT là căn cứ pháp lý quan trọng để các cơ quan chức năng tiến hành thanh tra, kiểm tra và cấp chứng nhận hợp quy cho các sản phẩm phụ gia thực phẩm. Các doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực này có trách nhiệm công bố hợp quy và đảm bảo sản phẩm của mình luôn duy trì chất lượng phù hợp với các tiêu chuẩn đã được quy định tại văn bản này.
Để sử dụng toàn bộ tiện ích nâng cao của Hệ Thống Pháp Luật vui lòng lựa chọn và đăng ký gói cước.
ANNEX 2
SPECIFICATIONS AND TESTS FOR ACESULFAME POTASSIUM
Acesulfame potassium; Acesulfame K;
INS 950
ADI = 0 - 15 mg/kg bw
Potassium salt of 6-methyl-1,2,3-oxathiazine-4(3H)-one-2,2-dioxide; potassium salt of 3,4-dihydro-6-methyl-1,2,3-oxathiazine-4-one-2,2-dioxide
55589-62-3
...
...
...
Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT: (028) 3930 3279 DĐ: 0906 22 99 66

201,24
Odourless, white crystalline powder
Sweetener, flavour enhancer
Freely soluble in water, very slightly soluble in ethanol.
Dissolve 10 mg of the sample in 1,000 ml of water. The solution shows an absorbance maximum at 227±2 nm
Passes test.
(Test the residue obtained by igniting 2 g of the sample).
...
...
...
Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT: (028) 3930 3279 DĐ: 0906 22 99 66
Not more than 1.0% (105oC, 2 h).
5.5 - 7.5 (1% soln).
Passes test for 20 mg/kg of UV active components.
See description under Tests.
Not more than 3 mg/kg.
(Method III; using an appropriate sample size and appropriate volumes of the standard solution for construction of the calibration curve)
Not more than 1 mg/kg.
Not less than 99.0% and not more than 101.0% on the dried basis.
...
...
...
Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT: (028) 3930 3279 DĐ: 0906 22 99 66
Proceed as directed under the method for Chromatography (High Performance Liquid Chromatography, FNP 5) using the following conditions and using 4-hydroxybenzoic acid ethyl ester as the reference substance:
Column: 25 cm x 4.6 mm stainless steel
Stationary phase: Reversed phase (C18 silica gel, 3 - 5 µm)
Elution: Isocratic
Mobile phase: Acetonitrile/0.01 mol/l tetrabutyl ammonium hydrogen sulfate (TBAHS) in water; 40/60 v/v
Flow: About 1 ml/min
Detector type: UV or Diode array, 227 nm
Sample size: 20 µl of a 10 g/l solution of the sample in deionized water
...
...
...
Mọi chi tiết xin liên hệ: ĐT: (028) 3930 3279 DĐ: 0906 22 99 66
If peaks other than that due to acesulfame K appear within three times the elution time of acesulfame K, carry out a second run using 20 µl of a 0.2 mg/l solution of the sample.
The sum of the areas of all peaks eluted in the first run within 3 times the elution time of acesulfame K elution time, except for the acesulfame K peak, does not exceed the peak area of acesulfame K in the second run.
Tested under JECFA monograph 1 - Vol.4.
Để xem đầy đủ nội dung và sử dụng toàn bộ tiện ích của Hệ Thống Pháp Luật vui lòng lựa chọn và đăng ký gói cước.
Nếu bạn đã là thành viên, hãy bấm:
National Technical Regulation QCVN 4-8:2010/BYT for Food additives - Artificial sweeteners
- Số hiệu: QCVN4-8:2010/BYT
- Loại văn bản: Quy chuẩn
- Ngày ban hành: 20/05/2010
- Nơi ban hành: Bộ Y tế
- Người ký: ***
- Ngày công báo: Đang cập nhật
- Số công báo: Đang cập nhật
- Ngày hiệu lực: 25/06/2026
- Tình trạng hiệu lực: Kiểm tra
