Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia QCVN 4-33:2020/BYT do Bộ Y tế ban hành quy định các giới hạn chỉ tiêu an toàn và yêu cầu quản lý chất lượng đối với phụ gia thực phẩm Sorbitol siro (Sorbitol syrup) được sử dụng trong ngành chế biến thực phẩm.
Phạm vi điều chỉnh và đối tượng áp dụng
Quy chuẩn này áp dụng đối với các tổ chức, cá nhân thực hiện hoạt động sản xuất, nhập khẩu, kinh doanh phụ gia thực phẩm Sorbitol siro tại Việt Nam, cũng như các cơ quan quản lý nhà nước có liên quan trong việc kiểm tra, giám sát và chứng nhận hợp quy cho sản phẩm.
Các quy định kỹ thuật cốt lõi về thành phần cấu tạo
Quy chuẩn đưa ra các yêu cầu nghiêm ngặt về thành phần hóa học và đặc tính kỹ thuật của Sorbitol siro nhằm bảo đảm chất lượng sản phẩm trong quá trình lưu thông và sử dụng:
- Thành phần không phải D-sorbitol: Đối với các sản phẩm Sorbitol siro, phần sản phẩm không phải là D-sorbitol chủ yếu bao gồm các oligosaccharid bị hydro hoá. Các chất này được hình thành từ quá trình hydro hoá siro glucoza nguyên liệu thô (áp dụng cụ thể trong trường hợp siro không kết tinh), hoặc có thể là mannitol.
- Giới hạn các saccharid khác: Trong thành phần cấu tạo của Sorbitol siro, có thể có mặt một lượng không đáng kể các disaccharid, trisaccharid và tetrasaccharid đã bị hydro hoá. Việc kiểm soát tỷ lệ các chất này giúp đảm bảo độ tinh khiết và tính ổn định của phụ gia thực phẩm.
Hiệu lực thi hành và quản lý nhà nước
Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia QCVN 4-33:2020/BYT là căn cứ pháp lý để các doanh nghiệp thực hiện công bố hợp quy và kiểm soát chất lượng sản phẩm trước khi đưa ra thị trường. Các cơ quan quản lý an toàn thực phẩm có thẩm quyền chịu trách nhiệm thanh tra, kiểm tra và xử lý vi phạm đối với các tổ chức, cá nhân không tuân thủ các giới hạn kỹ thuật nêu trên.
Để sử dụng toàn bộ tiện ích nâng cao của Hệ Thống Pháp Luật vui lòng lựa chọn và đăng ký gói cước.
National technical regulation of Sorbitol syrup
Lời nói đầu
QCVN 4-33:2020/BYT do Ban soạn thảo xây dựng Thông tư ban hành các quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về phụ gia thực phẩm biên soạn, Cục An toàn thực phẩm trình duyệt, Bộ Khoa học và Công nghệ thẩm định, Bộ trưởng Bộ Y tế ban hành theo Thông tư số 31/2020/TT-BYT ngày 31 tháng 12 năm 2020.
QUY CHUẨN KỸ THUẬT QUỐC GIA ĐỐI VỚI PHỤ GIA THỰC PHẨM SIRO SORBITOL
National technical regulation of Sorbitol syrup
1. Phạm vi điều chỉnh
Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia (sau đây gọi tắt là Quy chuẩn) này quy định các yêu cầu quản lý và yêu cầu kỹ thuật đối với phụ gia thực phẩm Siro sorbitol.
2. Đối tượng áp dụng
Quy chuẩn này áp dụng đối với:
2.1. Tổ chức, cá nhân sản xuất, kinh doanh phụ gia thực phẩm Siro sorbitol (sau đây gọi tắt là tổ chức, cá nhân).
2.2. Cơ quan quản lý nhà nước có liên quan.
3. Giải thích từ ngữ và chữ viết tắt
3.1. ADI (Acceptable daily intake): Lượng ăn vào hàng ngày chấp nhận được.
3.2. INS (International numbering system): Hệ thống mã số quốc tế về phụ gia thực phẩm.
3.3. TCVN: Tiêu chuẩn quốc gia.
II. YÊU CẦU KỸ THUẬT, PHƯƠNG PHÁP THỬ VÀ LẤY MẪU
4. Yêu cầu kỹ thuật đối với phụ gia thực phẩm Siro sorbitol được quy định tại Phụ lục ban hành kèm theo Quy chuẩn này.
5. Phương pháp thử được quy định tại Phụ lục ban hành kèm theo Quy chuẩn này. Phương pháp thử khác được áp dụng trong trường hợp bảo đảm độ chính xác tương đương.
6. Lấy mẫu theo quy định của pháp luật hiện hành.
7. Công bố hợp quy
Tổ chức, cá nhân phải thực hiện công bố hợp quy dựa trên phương thức tự công bố sản phẩm theo quy định tại Điều 4, Điều 5 Nghị định số 15/2018/NĐ-CP ngày 02/02/2018 của Chính phủ quy định chi tiết thi hành một số điều của Luật an toàn thực phẩm và Điều 3 Nghị định số 155/2018/NĐ-CP ngày 12/11/2018 của Chính phủ về sửa đổi, bổ sung một số quy định liên quan đến điều kiện đầu tư kinh doanh thuộc phạm vi quản lý nhà nước của Bộ Y tế.
8. Ghi nhãn
Việc ghi nhãn phụ gia thực phẩm Siro sorbitol thực hiện theo quy định tại Nghị định số 43/2017/NĐ-CP ngày 14/4/2017 của Chính phủ về nhãn hàng hoá và các quy định của pháp luật có liên quan.
9. Kiểm tra đối với phụ gia thực phẩm Siro sorbitol
Việc kiểm tra chất lượng, an toàn đối với phụ gia thực phẩm Siro sorbitol thực hiện theo các quy định của pháp luật hiện hành.
IV. TRÁCH NHIỆM CỦA TỔ CHỨC, CÁ NHÂN
10. Tổ chức, cá nhân chịu trách nhiệm về sản phẩm, đảm bảo sản phẩm đáp ứng với các yêu cầu kỹ thuật tại Quy chuẩn này và các quy định của pháp
Để xem đầy đủ nội dung và sử dụng toàn bộ tiện ích của Hệ Thống Pháp Luật vui lòng lựa chọn và đăng ký gói cước.
Nếu bạn đã là thành viên, hãy bấm:
National Technical Regulation QCVN 4-33:2020/BYT for Sorbitol syrup
- Số hiệu: QCVN4-33:2020/BYT
- Loại văn bản: Quy chuẩn
- Ngày ban hành: 31/12/2020
- Nơi ban hành: Bộ Y tế
- Người ký: ***
- Ngày công báo: Đang cập nhật
- Số công báo: Đang cập nhật
- Ngày hiệu lực: 01/09/2021
- Tình trạng hiệu lực: Kiểm tra
